bomb blast
Định nghĩa
Danh từ: Vụ nổ bom. "Bomb blast" dùng để chỉ sự phát nổ của một quả bom, thường gây ra hư hại, thương vong và âm thanh lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ nổ bom đã phá hủy nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố.)
- (Nhiều người đã bị thương trong vụ nổ bom xảy ra gần chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bomb blast radius": bán kính vụ nổ bom.
- The bomb blast radius extended for several hundred meters. (Bán kính vụ nổ bom kéo dài vài trăm mét.)
- "survive a bomb blast": sống sót sau vụ nổ bom.
- He was lucky to survive the bomb blast with only minor injuries. (Anh ấy may mắn sống sót sau vụ nổ bom chỉ với vài vết thương nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blast (n): vụ nổ (nói chung).
- The blast was heard from miles away. (Vụ nổ đã được nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
- Bombing (n): hành động ném bom hoặc đánh bom.
- The city suffered from frequent bombing during the war. (Thành phố chịu đựng các cuộc ném bom thường xuyên trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Explosion: sự nổ.
- Detonation: sự kích nổ.
- Blast: vụ nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off: phát nổ (thường dùng cho bom).
- The bomb went off at midnight, causing chaos. (Quả bom đã phát nổ lúc nửa đêm, gây ra hỗn loạn.)
- Set off: kích hoạt, gây nổ.
- The terrorists set off the bomb blast remotely. (Những kẻ khủng bố đã kích hoạt vụ nổ bom từ xa.)
Thành ngữ liên quan
- Bomb blast scare: nỗi sợ hãi về vụ nổ bom.
- The bomb blast scare forced the evacuation of the entire building. (Nỗi sợ hãi về vụ nổ bom đã buộc phải sơ tán toàn bộ tòa nhà.)